所指對等

sở chỉ đối đẳng

Hán Việt: sở chỉ đối đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (chỉ) + (đối) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 所指對等 uǒzhǐ duìděng n. <lg.> referential equivalence