所指對象 sở chỉ đối tượng Hán Việt: sở chỉ đối tượng Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 指 (chỉ) + 對 (đối) + 象 (tượng)Hán Việtsở chỉ đối tượngCấu tạo所 + 指 + 對 + 象 · sở + chỉ + đối + tượng nghĩa thành phần: sở + chỉ + đối + tượng Nghĩa EngCihui 所指對象 uǒzhǐ duìxiàng n. <lg.> referent