所指层次 sở chỉ tằng thứ Hán Việt: sở chỉ tằng thứ Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 指 (chỉ) + 層 (tằng) + 次 (thứ)Hán Việtsở chỉ tằng thứTừ loạidanhCấu tạo所 + 指 + 層 + 次 · sở + chỉ + tằng + thứ nghĩa thành phần: sở + chỉ + tằng + thứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấp độ sở chỉBiên soạn 所指層次 uǒzhǐ céngcì n. <lg.> referential levelEngCihui 所指層次 uǒzhǐ céngcì n. <lg.> referential level Từ liên quan Gần nghĩa层次分明 · 层次的 · 层次不清 · 层次结构 · 层次语法 · 层次转换 · 层次重叠 · 所指介词