所指架構

sở chỉ giá cấu

Hán Việt: sở chỉ giá cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (chỉ) + (giá) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 所指架構 uǒzhǐ jiàgòu n. <lg.> frame of reference