所有人的 sở hữu nhân đích Hán Việt: sở hữu nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtsở hữu nhân đíchCấu tạo所 + 有 + 人 + 的 · sở + hữu + nhân + đích nghĩa thành phần: sở + hữu + nhân + đích Nghĩa EngCihui everyone's