所有區域 sở hữu khu vực Hán Việt: sở hữu khu vực Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 區 (khu) + 域 (vực)Hán Việtsở hữu khu vựcCấu tạo所 + 有 + 區 + 域 · sở + hữu + khu + vực nghĩa thành phần: sở + hữu + khu + vực Nghĩa EngCihui All Ranges