所有權狀 sở hữu quyền trạng Hán Việt: sở hữu quyền trạng Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 權 (quyền) + 狀 (trạng)Hán Việtsở hữu quyền trạngCấu tạo所 + 有 + 權 + 狀 · sở + hữu + quyền + trạng nghĩa thành phần: sở + hữu + quyền + trạng Nghĩa EngCihui 所有權狀 uǒyǒuquánzhuàng n. ownership certificate