所有邊框 sở hữu biên khuông Hán Việt: sở hữu biên khuông Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 有 (hữu) + 邊 (biên) + 框 (khuông)Hán Việtsở hữu biên khuôngCấu tạo所 + 有 + 邊 + 框 · sở + hữu + biên + khuông nghĩa thành phần: sở + hữu + biên + khuông Nghĩa EngCihui All Border