所當無敵 suǒ dāng wú dí · sở đương vô địch Hán Việt: sở đương vô địch · Pinyin: suǒ dāng wú dí Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 當 (đương) + 無 (vô) + 敵 (địch)Pinyinsuǒ dāng wú díHán Việtsở đương vô địchCấu tạo所 + 當 + 無 + 敵 · sở + đương + vô + địch nghĩa thành phần: sở + đương + vô + địch