所被之机 sở bị chi ky Hán Việt: sở bị chi ky Tổng quan sở bị chi cơ (術語)可被教化之機根也。☸ Cấu tạo: 所 (sở) + 被 (bị) + 之 (chi) + 机 (ky)Hán Việtsở bị chi kyCấu tạo所 + 被 + 之 + 机 · sở + bị + chi + ky nghĩa thành phần: sở + bị + chi + ky Nghĩa ViệtCihui sở bị chi cơ (術語)可被教化之機根也。☸