所見即所得

suǒ jiàn jí suǒ dé sở kiến tức sở đắc

Hán Việt: sở kiến tức sở đắc · Pinyin: suǒ jiàn jí suǒ dé

Tổng quan

Thấy gì có nấy (WYSIWYG)

Cấu tạo: (sở) + (kiến) + (tức) + (sở) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thấy gì có nấy (WYSIWYG)

Eng

  • CC-CEDICT What you see is what you get (WYSIWYG)
  • Cihui What you see is what you get (WYSIWYG)