所費不貲

suǒ fèi bù zī sở phí bất ti

Hán Việt: sở phí bất ti · Pinyin: suǒ fèi bù zī

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (phí) + (bất) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花费的钱财不计其数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花费的钱财不计其数。

Eng

  • Cihui 所費不貲 uǒfèibùzī f.e. incur a considerable/great expense