所費不資 suǒ fèi bù zī · sở phí bất tư Hán Việt: sở phí bất tư · Pinyin: suǒ fèi bù zī Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 費 (phí) + 不 (bất) + 資 (tư)Pinyinsuǒ fèi bù zīHán Việtsở phí bất tưCấu tạo所 + 費 + 不 + 資 · sở + phí + bất + tư nghĩa thành phần: sở + phí + bất + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不资:资财无法计算。耗费资财无数。