所需輸入 sở nhu thâu nhập Hán Việt: sở nhu thâu nhập Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 需 (nhu) + 輸 (thâu) + 入 (nhập)Hán Việtsở nhu thâu nhậpCấu tạo所 + 需 + 輸 + 入 · sở + nhu + thâu + nhập nghĩa thành phần: sở + nhu + thâu + nhập Nghĩa EngCihui 所需輸入 uǒxū shūrù n. required input