扁平傳動帶
biển bình truyện động đái
Hán Việt: biển bình truyện động đái · Pinyin: biǎn píng chuán dòng dài
Tổng quan
Cấu tạo: 扁 (biển) + 平 (bình) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 帶 (đái)
Hán Việt: biển bình truyện động đái · Pinyin: biǎn píng chuán dòng dài
Cấu tạo: 扁 (biển) + 平 (bình) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 帶 (đái)