扁平指甲 biển bình chỉ giáp Hán Việt: biển bình chỉ giáp Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 平 (bình) + 指 (chỉ) + 甲 (giáp)Hán Việtbiển bình chỉ giápCấu tạo扁 + 平 + 指 + 甲 · biển + bình + chỉ + giáp nghĩa thành phần: biển + bình + chỉ + giáp Nghĩa EngCihui platonychia