扁平細胞 biển bình tế bào Hán Việt: biển bình tế bào Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 平 (bình) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtbiển bình tế bàoCấu tạo扁 + 平 + 細 + 胞 · biển + bình + tế + bào nghĩa thành phần: biển + bình + tế + bào Nghĩa EngCihui pinacocyte