扁平足者 biển bình túc giả Hán Việt: biển bình túc giả Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 平 (bình) + 足 (túc) + 者 (giả)Hán Việtbiển bình túc giảCấu tạo扁 + 平 + 足 + 者 · biển + bình + túc + giả nghĩa thành phần: biển + bình + túc + giả Nghĩa EngCihui sarapus