扁形電纜 biǎn xíng diàn lǎn · biển hình điện lãm Hán Việt: biển hình điện lãm · Pinyin: biǎn xíng diàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 形 (hình) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Pinyinbiǎn xíng diàn lǎnHán Việtbiển hình điện lãmCấu tạo扁 + 形 + 電 + 纜 · biển + hình + điện + lãm nghĩa thành phần: biển + hình + điện + lãm