扁形鑰孔 biển hình thược khổng Hán Việt: biển hình thược khổng Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 形 (hình) + 鑰 (thược) + 孔 (khổng)Hán Việtbiển hình thược khổngCấu tạo扁 + 形 + 鑰 + 孔 · biển + hình + thược + khổng nghĩa thành phần: biển + hình + thược + khổng Nghĩa EngCihui keyway