扁擔精神 biển đam tinh thần Hán Việt: biển đam tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 擔 (đam) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtbiển đam tinh thầnCấu tạo扁 + 擔 + 精 + 神 · biển + đam + tinh + thần nghĩa thành phần: biển + đam + tinh + thần Nghĩa EngCihui 扁擔精神 iǎndan jīngshen n. special effort to meet deadlines