扁桃體瘤 biển đào thể lựu Hán Việt: biển đào thể lựu Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 桃 (đào) + 體 (thể) + 瘤 (lựu)Hán Việtbiển đào thể lựuCấu tạo扁 + 桃 + 體 + 瘤 · biển + đào + thể + lựu nghĩa thành phần: biển + đào + thể + lựu Nghĩa EngCihui amygdaloncus