扁桃形的 biển đào hình đích Hán Việt: biển đào hình đích Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 桃 (đào) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtbiển đào hình đíchCấu tạo扁 + 桃 + 形 + 的 · biển + đào + hình + đích nghĩa thành phần: biển + đào + hình + đích Nghĩa EngCihui amygdaline