扁桃體炎

biǎn táo tǐ yán biển đào thể viêm

Hán Việt: biển đào thể viêm · Pinyin: biǎn táo tǐ yán

Tổng quan

viêm amidan

Cấu tạo: (biển) + (đào) + (thể) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm amidan

Eng

  • CC-CEDICT tonsillitis
  • Cihui tonsillitis