扁植甲科 biển thực giáp khoa Hán Việt: biển thực giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 植 (thực) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtbiển thực giáp khoaCấu tạo扁 + 植 + 甲 + 科 · biển + thực + giáp + khoa nghĩa thành phần: biển + thực + giáp + khoa Nghĩa EngCihui Phycosecidae