扁突線條 biển đột tuyến điều Hán Việt: biển đột tuyến điều Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 突 (đột) + 線 (tuyến) + 條 (điều)Hán Việtbiển đột tuyến điềuCấu tạo扁 + 突 + 線 + 條 · biển + đột + tuyến + điều nghĩa thành phần: biển + đột + tuyến + điều Nghĩa EngCihui platband