扁舟兴尽 biển chu hưng tẫn Hán Việt: biển chu hưng tẫn Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 舟 (chu) + 兴 (hưng) + 尽 (tẫn)Hán Việtbiển chu hưng tẫnCấu tạo扁 + 舟 + 兴 + 尽 · biển + chu + hưng + tẫn nghĩa thành phần: biển + chu + hưng + tẫn