扁菱沸石 biển lăng phí thạch Hán Việt: biển lăng phí thạch Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 菱 (lăng) + 沸 (phí) + 石 (thạch)Hán Việtbiển lăng phí thạchCấu tạo扁 + 菱 + 沸 + 石 · biển + lăng + phí + thạch nghĩa thành phần: biển + lăng + phí + thạch Nghĩa EngCihui phacolite