扁袒一方

biển đản nhất phương

Hán Việt: biển đản nhất phương

Tổng quan

Cấu tạo: (biển) + (đản) + (nhất) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扁袒一方 iāntǎnyīfāng f.e. be biased/inclined to one side