扁豆狀體 biển đậu trạng thể Hán Việt: biển đậu trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 扁 (biển) + 豆 (đậu) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việtbiển đậu trạng thểCấu tạo扁 + 豆 + 狀 + 體 · biển + đậu + trạng + thể nghĩa thành phần: biển + đậu + trạng + thể Nghĩa EngCihui lenticle