扁頭豹貓

biǎn tóu bào māo biển đầu báo miêu

Hán Việt: biển đầu báo miêu · Pinyin: biǎn tóu bào māo

Tổng quan

Cấu tạo: (biển) + (đầu) + (báo) + (miêu)