扃門謝客 quynh môn tạ khách Hán Việt: quynh môn tạ khách Tổng quan Cấu tạo: 扃 (quynh) + 門 (môn) + 謝 (tạ) + 客 (khách)Hán Việtquynh môn tạ kháchCấu tạo扃 + 門 + 謝 + 客 · quynh + môn + tạ + khách nghĩa thành phần: quynh + môn + tạ + khách Nghĩa EngCihui 扃門謝客 iōngménxièkè f.e. bolt the door and decline visitors