扇子面兒

phiến tử diện nhi

Hán Việt: phiến tử diện nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (tử) + (diện) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 扇子面兒 hànzimiànr n. face of a hand-fan