扇席溫枕

shàn xí wēn zhěn phiến tịch ôn chẩm

Hán Việt: phiến tịch ôn chẩm · Pinyin: shàn xí wēn zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (tịch) + (ôn) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容对父母十分孝敬。同“扇枕温席”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"扇枕温席"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容对父母十分孝敬。同扇枕温席”。