扇席溫枕 shàn xí wēn zhěn · phiến tịch ôn chẩm Hán Việt: phiến tịch ôn chẩm · Pinyin: shàn xí wēn zhěn Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 席 (tịch) + 溫 (ôn) + 枕 (chẩm)Pinyinshàn xí wēn zhěnHán Việtphiến tịch ôn chẩmCấu tạo扇 + 席 + 溫 + 枕 · phiến + tịch + ôn + chẩm nghĩa thành phần: phiến + tịch + ôn + chẩm