扇形凹口 phiến hình ao khẩu Hán Việt: phiến hình ao khẩu Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 形 (hình) + 凹 (ao) + 口 (khẩu)Hán Việtphiến hình ao khẩuCấu tạo扇 + 形 + 凹 + 口 · phiến + hình + ao + khẩu nghĩa thành phần: phiến + hình + ao + khẩu Nghĩa EngCihui scallops