扇形展開 phiến hình triển khai Hán Việt: phiến hình triển khai Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 形 (hình) + 展 (triển) + 開 (khai)Hán Việtphiến hình triển khaiCấu tạo扇 + 形 + 展 + 開 · phiến + hình + triển + khai nghĩa thành phần: phiến + hình + triển + khai Nghĩa EngCihui fanning