扇形掃描 phiến hình tảo miêu Hán Việt: phiến hình tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 形 (hình) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việtphiến hình tảo miêuCấu tạo扇 + 形 + 掃 + 描 · phiến + hình + tảo + miêu nghĩa thành phần: phiến + hình + tảo + miêu Nghĩa EngCihui sectoring