扇形松開 shàn xíng sōng kāi · phiến hình tùng khai Hán Việt: phiến hình tùng khai · Pinyin: shàn xíng sōng kāi Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 形 (hình) + 松 (tùng) + 開 (khai)Pinyinshàn xíng sōng kāiHán Việtphiến hình tùng khaiCấu tạo扇 + 形 + 松 + 開 · phiến + hình + tùng + khai nghĩa thành phần: phiến + hình + tùng + khai