扇惑人心 shān huò rén xīn · phiến hoặc nhân tâm Hán Việt: phiến hoặc nhân tâm · Pinyin: shān huò rén xīn Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 惑 (hoặc) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Pinyinshān huò rén xīnHán Việtphiến hoặc nhân tâmCấu tạo扇 + 惑 + 人 + 心 · phiến + hoặc + nhân + tâm nghĩa thành phần: phiến + hoặc + nhân + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扇惑:挑拨引诱。挑拨引诱人的心志。