扇耳刮子 phiến nhĩ quát tử Hán Việt: phiến nhĩ quát tử Tổng quan Cấu tạo: 扇 (phiến) + 耳 (nhĩ) + 刮 (quát) + 子 (tử)Hán Việtphiến nhĩ quát tửCấu tạo扇 + 耳 + 刮 + 子 · phiến + nhĩ + quát + tử nghĩa thành phần: phiến + nhĩ + quát + tử Nghĩa EngCihui 扇耳刮子 hān ěrguāzi v.o. <coll.> box the ears