手下無情

thủ hạ vô tình

Hán Việt: thủ hạ vô tình

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hạ) + (vô) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手下無情 hǒuxiàwúqíng f.e. be merciless