手下留情

shǒu xià liú qíng thủ hạ lưu tình

Hán Việt: thủ hạ lưu tình · Pinyin: shǒu xià liú qíng

Tổng quan

nghĩa đen: ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ) | xin đừng quá nghiêm khắc với tôi | Đừng đánh giá tôi quá khắt khe. | Xin hãy nhìn nhận nỗ lực khiêm tốn của tôi một cách ưu ái.

Cấu tạo: (thủ) + (hạ) + (lưu) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: ra tay nhẹ nhàng (thành ngữ) | xin đừng quá nghiêm khắc với tôi | Đừng đánh giá tôi quá khắt khe. | Xin hãy nhìn nhận nỗ lực khiêm tốn của tôi một cách ưu ái.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打鬥或懲處時顧及情面,出手時有所保留。如:「當時要不是他手下留情,你早就被開除了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下手的时候留点情面。比喻处理事情不要太苛刻。

Eng

  • CC-CEDICT lit. start off leniently (idiom); please do not be too strict with me|Do not judge me too harshly.|Look favorably on my humble efforts.
  • Cihui 手下留情 hǒuxiàliúqíng f.e. show leniency/mercy | Qǐng nín ∼. Please show mercy.