手不干净 thủ bất kiền tịnh Hán Việt: thủ bất kiền tịnh Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 不 (bất) + 干 (kiền) + 净 (tịnh)Hán Việtthủ bất kiền tịnhCấu tạo手 + 不 + 干 + 净 · thủ + bất + kiền + tịnh nghĩa thành phần: thủ + bất + kiền + tịnh