手不停揮

shǒu bù tíng huī thủ bất đình huy

Hán Việt: thủ bất đình huy · Pinyin: shǒu bù tíng huī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (bất) + (đình) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手不停顿地挥写。形容不停地写作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个劲地用笔写字。

Eng

  • Cihui 手不停揮 hǒubùtínghuī v.p. write without rest