手不老實

thủ bất lão thật

Hán Việt: thủ bất lão thật

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (bất) + (lão) + (thật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手不老實 hǒu bùlǎoshí v.p. light-fingered; given to pilfering; thievish