手不能及 thủ bất năng cập Hán Việt: thủ bất năng cập Tổng quan ngoài khả năng Cấu tạo: 手 (thủ) + 不 (bất) + 能 (năng) + 及 (cập)Hán Việtthủ bất năng cậpCấu tạo手 + 不 + 能 + 及 · thủ + bất + năng + cập nghĩa thành phần: thủ + bất + năng + cập Nghĩa ViệtCihui ngoài khả năngEngCihui 手不能及 hǒubùnéngjí v.p. be beyond one's grasp