手不輟卷 shǒu bù chuò juàn · thủ bất xuyết quyển Hán Việt: thủ bất xuyết quyển · Pinyin: shǒu bù chuò juàn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 不 (bất) + 輟 (xuyết) + 卷 (quyển)Pinyinshǒu bù chuò juànHán Việtthủ bất xuyết quyểnCấu tạo手 + 不 + 輟 + 卷 · thủ + bất + xuyết + quyển nghĩa thành phần: thủ + bất + xuyết + quyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辍:中止;卷:书本。书本不离手。形容勤奋好学。