手不輟筆 thủ bất xuyết bút Hán Việt: thủ bất xuyết bút Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 不 (bất) + 輟 (xuyết) + 筆 (bút)Hán Việtthủ bất xuyết bútCấu tạo手 + 不 + 輟 + 筆 · thủ + bất + xuyết + bút nghĩa thành phần: thủ + bất + xuyết + bút Nghĩa EngCihui 手不輟筆 hǒubùchuòbǐ f.e. write without stopping