手丫巴兒 thủ nha ba nhi Hán Việt: thủ nha ba nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 丫 (nha) + 巴 (ba) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ nha ba nhiCấu tạo手 + 丫 + 巴 + 兒 · thủ + nha + ba + nhi nghĩa thành phần: thủ + nha + ba + nhi Nghĩa EngCihui 手丫巴兒 hǒuyābar n. <topo.> fingers